Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 叫门 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiàomén] gọi cửa; kêu cửa; đập cửa; gõ cửa。在门外叫里边的人来开门。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 叫
| khiếu | 叫: | khiếu nại |
| kêu | 叫: | kêu ca, kều cứu, kêu la |
| kíu | 叫: | kíu kít |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |

Tìm hình ảnh cho: 叫门 Tìm thêm nội dung cho: 叫门
