Chữ 𦍩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦍩, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𦍩:

𦍩

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦍩

𦍩

Chiết tự chữ 𦍩

[]

U+026369, tổng 11 nét, bộ Dương 羊
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: gu3;
Việt bính: gu2;

𦍩

Nghĩa Trung Việt của từ 𦍩


Chữ gần giống với 𦍩:

, , , , , , , , , , 𦍩, 𦍫,

Dị thể chữ 𦍩

,

Chữ gần giống 𦍩

Tự hình:

Tự hình chữ 𦍩 Tự hình chữ 𦍩 Tự hình chữ 𦍩 Tự hình chữ 𦍩

𦍩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦍩 Tìm thêm nội dung cho: 𦍩