Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 海绵 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǎimián] 1. hải miên; bọt biển。低等多细胞动物,种类很多,多生在海底岩石间,单体或群体附在其他物体上,从水中吸取有机物质为食物。有的体内有柔软的骨骼。
2. xương xốp。专指海绵的角质骨骼。
3. xốp; chất xốp như bọt biển; chất xốp và nhẹ。用橡胶或塑料制成的多孔材料,有弹力,像海绵。
海绵底球鞋。
giày thể thao đế bằng cao su xốp
海绵球拍
vợt bóng bằng cao su xốp
2. xương xốp。专指海绵的角质骨骼。
3. xốp; chất xốp như bọt biển; chất xốp và nhẹ。用橡胶或塑料制成的多孔材料,有弹力,像海绵。
海绵底球鞋。
giày thể thao đế bằng cao su xốp
海绵球拍
vợt bóng bằng cao su xốp
Nghĩa chữ nôm của chữ: 海
| hải | 海: | duyên hải; hải cảng; hải sản |
| hảy | 海: | |
| hấy | 海: | hây hấy (dở tính) |
| hẩy | 海: | hây hẩy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绵
| miên | 绵: | miên (bông mới); miên man |

Tìm hình ảnh cho: 海绵 Tìm thêm nội dung cho: 海绵
