Từ: 甩手 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 甩手:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 甩手 trong tiếng Trung hiện đại:

[shuǎishǒu] 1. vung tay。手向前后摆动。
2. mặc kệ; bỏ mặc (sự tình, công tác)。扔下不管(多指事情、 工作)。
甩手不干。
bỏ mặc không làm。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 甩

soải:soải (ve vẩy, đánh lạc, bỏ rơi)
suý:suy thoái, suy vi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ:thủ (bộ gốc: cáng tay)
甩手 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 甩手 Tìm thêm nội dung cho: 甩手