Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 甩手 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuǎishǒu] 1. vung tay。手向前后摆动。
2. mặc kệ; bỏ mặc (sự tình, công tác)。扔下不管(多指事情、 工作)。
甩手不干。
bỏ mặc không làm。
2. mặc kệ; bỏ mặc (sự tình, công tác)。扔下不管(多指事情、 工作)。
甩手不干。
bỏ mặc không làm。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 甩
| soải | 甩: | soải (ve vẩy, đánh lạc, bỏ rơi) |
| suý | 甩: | suy thoái, suy vi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 甩手 Tìm thêm nội dung cho: 甩手
