Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 叮咬 trong tiếng Trung hiện đại:
[dīngyǎo] đốt; chích (muỗi)。叮1.。
蚊虫叮咬
muỗi đốt; muỗi chích
蚊虫叮咬
muỗi đốt; muỗi chích
Nghĩa chữ nôm của chữ: 叮
| đinh | 叮: | đinh ninh (cứ tin rằng) |
| điếng | 叮: | đau điếng, chết điếng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 咬
| giảo | 咬: | cẩu giảo (chó sủa); giảo nha (nghiến răng) |
| rao | 咬: | rêu rao |

Tìm hình ảnh cho: 叮咬 Tìm thêm nội dung cho: 叮咬
