Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 局蹐 trong tiếng Trung hiện đại:
[jújí] 书
1. khúm núm (dáng sợ sệt)。形容畏缩不安。
2. hẹp; hẹp hòi; chủ nghĩa địa phương; không thoải mái。狭隘;不舒展。见〖跼蹐〗。
1. khúm núm (dáng sợ sệt)。形容畏缩不安。
2. hẹp; hẹp hòi; chủ nghĩa địa phương; không thoải mái。狭隘;不舒展。见〖跼蹐〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 局
| cuộc | 局: | cuộc cờ; đánh cuộc |
| cộc | 局: | áo cộc; cộc cằn, cộc lốc; lộc cộc |
| cục | 局: | cục đất; cục cằn, kì cục |
| gục | 局: | gục đầu, ngã gục |
| ngúc | 局: | ngúc ngắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蹐
| tích | 蹐: | tích (bước ngắn) |

Tìm hình ảnh cho: 局蹐 Tìm thêm nội dung cho: 局蹐
