Chữ 𨁝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨁝, chiết tự chữ BUỘT, VỌT, VỤT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨁝:

𨁝

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨁝

𨁝

Chiết tự chữ 𨁝

[]

U+02805D, tổng 14 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨁝

Nghĩa Trung Việt của từ 𨁝



buột, như "buột miệng; buột tay" (vhn)
vọt, như "nhảy vọt" (btcn)
vụt, như "bay vụt" (btcn)

Chữ gần giống với 𨁝:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨁈, 𨁋, 𨁍, 𨁎, 𨁏, 𨁘, 𨁝, 𨁡, 𨁥, 𨁦, 𨁧, 𨁨, 𨁩, 𨁪, 𨁫, 𨁬, 𨁭, 𨁮, 𨁯, 𨁰, 𨁱, 𨁲,

Chữ gần giống 𨁝

Tự hình:

Tự hình chữ 𨁝 Tự hình chữ 𨁝 Tự hình chữ 𨁝 Tự hình chữ 𨁝

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨁝

buốt𨁝: 
buột𨁝:buột miệng; buột tay
vọt𨁝:nhảy vọt
vụt𨁝:bay vụt
𨁝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨁝 Tìm thêm nội dung cho: 𨁝