Từ: 旁出 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 旁出:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 旁出 trong tiếng Trung hiện đại:

[pángchū] phân nhánh; chia nhánh。从旁边分出去。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 旁

bàng:bàng quang
bường:Âm khác của Bình (tiếng Huế)
bầng:bầng bầng (bốc nóng)
bừng:đỏ bừng; tưng bừng
phàng:phũ phàng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 出

xuất:xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất
xọt: 
xốt: 
旁出 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 旁出 Tìm thêm nội dung cho: 旁出