Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 可身 trong tiếng Trung hiện đại:
[kěshēn] 方
vừa vặn; vừa người; hợp。可体。
这件大衣长短、肥瘦都合适, 穿着真可身。
cái áo này người cao thấp, gầy ốm đều thích hợp, mặc vào đều hợp.
vừa vặn; vừa người; hợp。可体。
这件大衣长短、肥瘦都合适, 穿着真可身。
cái áo này người cao thấp, gầy ốm đều thích hợp, mặc vào đều hợp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 可
| khá | 可: | khá giả; khá khen |
| khả | 可: | khải ái; khả năng; khả ố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 身
| thân | 身: | thân mình |

Tìm hình ảnh cho: 可身 Tìm thêm nội dung cho: 可身
