Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 面筋 trong tiếng Trung hiện đại:
[miàn·jin] tinh bột mì; nhựa lúa mì。食品,用面粉加水拌和,洗去其中所含的淀粉,剩下的混合蛋白质就是面筋。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 筋
| cân | 筋: | cân nhục (băp thịt) |
| gân | 筋: | gân cốt |

Tìm hình ảnh cho: 面筋 Tìm thêm nội dung cho: 面筋
