Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 餚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 餚, chiết tự chữ HÀO
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 餚:
餚
Biến thể giản thể: 肴;
Pinyin: yao2;
Việt bính: ngaau4;
餚 hào
hào, như "sơn hào hải vị" (gdhn)
Pinyin: yao2;
Việt bính: ngaau4;
餚 hào
Nghĩa Trung Việt của từ 餚
(Danh) Cũng như hào 肴.hào, như "sơn hào hải vị" (gdhn)
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 餚
| hào | 餚: | sơn hào hải vị |

Tìm hình ảnh cho: 餚 Tìm thêm nội dung cho: 餚
