Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 吁求 trong tiếng Trung hiện đại:
[yùqiú] lên tiếng yêu cầu。呼吁并恳求。
吁求各界人士捐款救灾。
kêu gọi các giới quyên góp tiền cứu trợ.
吁求各界人士捐款救灾。
kêu gọi các giới quyên góp tiền cứu trợ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吁
| dự | 吁: | dự thỉnh (đơn xin); hô dự (kêu gọi) |
| hu | 吁: | khóc hu hu |
| hù | 吁: | hù doạ |
| vo | 吁: | kêu vo ve |
| vu | 吁: | kêu vi vu, thổi vi vu |
| vù | 吁: | vù vù |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 求
| càu | 求: | |
| cù | 求: | cù lét; cù rù |
| cầu | 求: | cầu cứu, thỉnh cầu, cầu nguyện; cầu hôn; cầu toàn |

Tìm hình ảnh cho: 吁求 Tìm thêm nội dung cho: 吁求
