Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 薄海 trong tiếng Trung hiện đại:
[bóhǎi] khắp chốn; khắp nơi。指到达海边,泛指广大地区。
薄海传诵。
truyền tụng khắp chốn
普天同庆,薄海欢腾。
mọi người cùng chúc mừng, khắp nơi vui sướng
薄海传诵。
truyền tụng khắp chốn
普天同庆,薄海欢腾。
mọi người cùng chúc mừng, khắp nơi vui sướng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 薄
| bạc | 薄: | bạc bẽo, phụ bạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 海
| hải | 海: | duyên hải; hải cảng; hải sản |
| hảy | 海: | |
| hấy | 海: | hây hấy (dở tính) |
| hẩy | 海: | hây hẩy |

Tìm hình ảnh cho: 薄海 Tìm thêm nội dung cho: 薄海
