Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 合营 trong tiếng Trung hiện đại:
[héyíng] hợp doanh; kết hợp kinh doanh。共同经营。
公私合营
công tư hợp doanh
合营企业
xí nghiệp hợp doanh
公私合营
công tư hợp doanh
合营企业
xí nghiệp hợp doanh
Nghĩa chữ nôm của chữ: 合
| cáp | 合: | một cáp (một vốc); quà cáp |
| cóp | 合: | cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp |
| cộp | 合: | |
| góp | 合: | góp nhặt |
| gộp | 合: | gộp lại |
| hiệp | 合: | |
| hạp | 合: | hạp (âm khác của Hợp) |
| hập | 合: | |
| họp | 合: | họp chợ; xum họp |
| hợp | 合: | hoà hợp, phối hợp; tập hợp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 营
| dinh | 营: | dinh (xem doanh) |
| doanh | 营: | bản doanh, doanh lợi, doanh trai, quốc doanh |

Tìm hình ảnh cho: 合营 Tìm thêm nội dung cho: 合营
