Chữ 㥈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㥈, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㥈:

㥈

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㥈

㥈

Chiết tự chữ 㥈

[]

U+3948, tổng 12 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: die2;
Việt bính: dip6;

㥈

Nghĩa Trung Việt của từ 㥈


Chữ gần giống với 㥈:

㥁, 㥈, 㥋, 㥎, 㥐, 㥑, 㥕, 㥖, 悲, 悳, 悶, 惄, 惌, 惎, 惑, 惖, 惠, 惡, 惢, 惣, 惥, 惩, 惪, 惫,

Chữ gần giống 㥈

Tự hình:

Tự hình chữ 㥈 Tự hình chữ 㥈 Tự hình chữ 㥈 Tự hình chữ 㥈

㥈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㥈 Tìm thêm nội dung cho: 㥈