Từ: 同侪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 同侪:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 同 • 侪

Nghĩa của 同侪 trong tiếng Trung hiện đại:

[tóngchái] cùng thế hệ; cùng hàng; ngang vai ngang vế。同辈。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 同

đang同:đang làm; đảm đang, đang tay; đang tâm
đùng同:sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng
đồng同:đồng bào; đồng bộ; đồng hành; đồng lòng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 侪

sài侪:sơ sài
同侪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 同侪 Tìm thêm nội dung cho: 同侪