Chữ 𣼼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣼼, chiết tự chữ TRÀN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𣼼:

𣼼

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣼼

𣼼

Chiết tự chữ 𣼼

[]

U+023F3C, tổng 14 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣼼

Nghĩa Trung Việt của từ 𣼼


tràn, như "đầy tràn, tràn lan" (vhn)

Chữ gần giống với 𣼼:

, , , 㴿, , , , , , , , , , , , , , , , , , 滿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣻕, 𣻗, 𣻽, 𣻾, 𣼍, 𣼩, 𣼪, 𣼫, 𣼬, 𣼭, 𣼮, 𣼯, 𣼰, 𣼱, 𣼲, 𣼳, 𣼴, 𣼶, 𣼷, 𣼸, 𣼹, 𣼺, 𣼼, 𣼽, 𣼾, 𣽀,

Dị thể chữ 𣼼

𮳈,

Chữ gần giống 𣼼

Tự hình:

Tự hình chữ 𣼼 Tự hình chữ 𣼼 Tự hình chữ 𣼼 Tự hình chữ 𣼼

𣼼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣼼 Tìm thêm nội dung cho: 𣼼