Cao su chống va đập cửa

Chữ 㧟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㧟, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㧟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㧟

[]

U+39DF, tổng 8 nét, bộ Thủ 手 [扌]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 擓;
Pinyin: kuai3;
Việt bính: kwaai5;


Nghĩa Trung Việt của từ 㧟


Chữ gần giống với 㧟:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢪷, 𢫃, 𢫄, 𢫅, 𢫆, 𢫈, 𢫊, 𢫌, 𢫏, 𢫑, 𢫓, 𢫔, 𢫕, 𢫖, 𢫗, 𢫘, 𢫙, 𢫚, 𢫛, 𢫜, 𢫝, 𢫞, 𢫟, 𢫠, 𢫡, 𢫣,

Dị thể chữ 㧟

,

Chữ gần giống 㧟

Tự hình:

Tự hình chữ 㧟 Tự hình chữ 㧟 Tự hình chữ 㧟 Tự hình chữ 㧟

㧟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㧟 Tìm thêm nội dung cho: 㧟