Từ: 同学 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 同学:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 同学 trong tiếng Trung hiện đại:

[tóngxué] 1. cùng học; học chung。在同一个学校学习。
我们自幼同学。
chúng tôi học chung từ bé.
我和他同过三年学。
tôi học chung với anh ấy ba năm.
2. bạn học; đồng môn; bạn cùng lớp。在同一个学校学习的人。
老同学。
bạn học cũ
这位是我的同班同学。
người này là bạn cùng lớp của tôi.
3. học trò; học sinh。称呼学生。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 同

đang:đang làm; đảm đang, đang tay; đang tâm
đùng:sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng
đồng:đồng bào; đồng bộ; đồng hành; đồng lòng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 学

học:học hành; học hiệu; học đòi
同学 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 同学 Tìm thêm nội dung cho: 同学