Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 同学 trong tiếng Trung hiện đại:
[tóngxué] 1. cùng học; học chung。在同一个学校学习。
我们自幼同学。
chúng tôi học chung từ bé.
我和他同过三年学。
tôi học chung với anh ấy ba năm.
2. bạn học; đồng môn; bạn cùng lớp。在同一个学校学习的人。
老同学。
bạn học cũ
这位是我的同班同学。
người này là bạn cùng lớp của tôi.
3. học trò; học sinh。称呼学生。
我们自幼同学。
chúng tôi học chung từ bé.
我和他同过三年学。
tôi học chung với anh ấy ba năm.
2. bạn học; đồng môn; bạn cùng lớp。在同一个学校学习的人。
老同学。
bạn học cũ
这位是我的同班同学。
người này là bạn cùng lớp của tôi.
3. học trò; học sinh。称呼学生。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 同
| đang | 同: | đang làm; đảm đang, đang tay; đang tâm |
| đùng | 同: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đồng | 同: | đồng bào; đồng bộ; đồng hành; đồng lòng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 学
| học | 学: | học hành; học hiệu; học đòi |

Tìm hình ảnh cho: 同学 Tìm thêm nội dung cho: 同学
