bổn nguyên
Nguồn đầu của dòng nước.Mượn chỉ căn nguyên, khởi nguyên. ◇Tư Mã Quang 司馬光:
Phù trị loạn, an nguy, tồn vong chi bổn nguyên, giai tại nhân quân chi tâm
夫治亂, 安危, 存亡之本源, 皆在人君之心 (Tiến tu tâm trị quốc chi yếu trát tử trạng 進修心治國之要札子狀) Căn nguyên của yên loạn, an nguy, còn mất, đều ở trong lòng của vua.Căn bổn, chỉ phương diện trọng yếu nhất của sự vật.
Nghĩa của 本源 trong tiếng Trung hiện đại:
nguồn gốc; căn nguyên; khởi điểm (nguồn gốc phát sinh sự vật)。事物产生的根源。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 本
| bản | 本: | bản xã |
| bọn | 本: | từng bọn |
| bỏn | 本: | bỏn xẻn |
| bốn | 本: | ba bốn; bốn phương |
| bổn | 本: | |
| bộn | 本: | bộn (có bộn tiền); bề bộn |
| bủn | 本: | bủn xỉn |
| vỏn | 本: | vỏn vẹn |
| vốn | 本: | vốn liếng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 源
| nguyên | 源: | nguyên do |
| nguồn | 源: | nguồn gốc |
| ngùn | 源: | ngùn ngụt |

Tìm hình ảnh cho: 本源 Tìm thêm nội dung cho: 本源
