Chữ 㑂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㑂, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㑂:

㑂

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㑂

㑂

Chiết tự chữ 㑂

[]

U+3442, tổng 7 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: fang3;
Việt bính: fong2 pong4;

㑂

Nghĩa Trung Việt của từ 㑂


Chữ gần giống với 㑂:

㑁, 㑂, 㑃, 㑄, 㑅, 㑇, 㑈, 伭, 伮, 伯, 估, 伱, 伲, 伴, 伵, 伶, 伷, 伸, 伹, 伺, 伻, 伽, 伾, 佀, 佃, 但, 佇, 佈, 佉, 佊, 佋, 位, 低, 住, 佐, 佑, 体, 佔, 何, 佗, 佘, 余, 佚, 佛, 作, 佝, 佞, 佟, 你, 佡, 佣, 佥, 𠇖, 𠇮, 𠇼, 𠇽,

Chữ gần giống 㑂

Tự hình:

Tự hình chữ 㑂 Tự hình chữ 㑂 Tự hình chữ 㑂 Tự hình chữ 㑂

㑂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㑂 Tìm thêm nội dung cho: 㑂