Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𡅏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡅏, chiết tự chữ LẪY, LỂ, ỎN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡅏:

𡅏

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡅏

𡅏

Chiết tự chữ 𡅏

[]

U+02114F, tổng 21 nét, bộ Khẩu 口
phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể giản thể: ;
Pinyin: ;
Việt bính: lai2;

𡅏

Nghĩa Trung Việt của từ 𡅏



ỏn, như "ỏn ẻn" (vhn)
lẫy, như "lẫy lừng" (gdhn)
lể, như "kể lể" (gdhn)

Chữ gần giống với 𡅏:

, , , , , , , , , , 𡄵, 𡄽, 𡄾, 𡅈, 𡅉, 𡅊, 𡅋, 𡅌, 𡅍, 𡅎, 𡅏, 𡅐, 𡅑, 𡅒,

Dị thể chữ 𡅏

𠲥,

Chữ gần giống 𡅏

Tự hình:

Tự hình chữ 𡅏 Tự hình chữ 𡅏 Tự hình chữ 𡅏 Tự hình chữ 𡅏

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡅏

lẫy𡅏:lẫy lừng
lẽ𡅏: 
lể𡅏:kể lể
ỏn𡅏:ỏn ẻn
𡅏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡅏 Tìm thêm nội dung cho: 𡅏