Chữ 㜤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㜤, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㜤:

㜤

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㜤

㜤

Chiết tự chữ 㜤

[]

U+3724, tổng 15 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: nian3;
Việt bính: saam2;

㜤

Nghĩa Trung Việt của từ 㜤


Chữ gần giống với 㜤:

㜣, 㜤, 㜥, 㜦, 㜧, 㜨, 嫵, 嫺, 嫻, 嫽, 嫿, 嬀, 嬃, 嬈, 嬉, 嬋, 嬌, 嬍, 嬎, 𡡦, 𡡧, 𡢐,

Chữ gần giống 㜤

Tự hình:

Tự hình chữ 㜤 Tự hình chữ 㜤 Tự hình chữ 㜤 Tự hình chữ 㜤

㜤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㜤 Tìm thêm nội dung cho: 㜤