Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
hỗn ngưng thổ
Bê-tông (cát, xi-măng, sỏi trộn lẫn làm chất liệu xây cất). ☆Tương tự:
tam hợp thổ
三合土,
tam hòa thổ
三和土.
Nghĩa của 混凝土 trong tiếng Trung hiện đại:
[hùnníngtǔ] bê tông。一种建筑材料,用水泥、砂、石子和水按比例拌和而成,具有耐压、耐水、耐火、可塑性等性能。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 混
| cổn | 混: | |
| hỏn | 混: | đỏ hỏn |
| hổn | 混: | hổn hển |
| hỗn | 混: | hộn độn, hỗn hợp |
| hộn | 混: | đổ hộn lại (lộn xộn) |
| xổn | 混: | xổn xổn (ồn ào) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凝
| ngưng | 凝: | ngưng đọng |
| ngừng | 凝: | ngập ngừng; ngừng chảy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 土
| thổ | 土: | thuế điền thổ |

Tìm hình ảnh cho: 混凝土 Tìm thêm nội dung cho: 混凝土
