Chữ 嵂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嵂, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嵂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 嵂

嵂 cấu thành từ 2 chữ: 山, 律
  • san, sơn
  • luật, luốt, lót, lọt, rút, rọt, rụt, suốt, sốt, sụt, trót, trút, trốt
  • []

    U+5D42, tổng 12 nét, bộ Sơn 山
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lü4;
    Việt bính: leot6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 嵂


    Chữ gần giống với 嵂:

    , , , , , , , , , , , , , , , 崿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡺥, 𡺦,

    Chữ gần giống 嵂

    , 峿, , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嵂 Tự hình chữ 嵂 Tự hình chữ 嵂 Tự hình chữ 嵂

    嵂 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嵂 Tìm thêm nội dung cho: 嵂