Từ: 片麻岩 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 片麻岩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 片麻岩 trong tiếng Trung hiện đại:

[piànmáyán] đá gơ-nai (dùng trong xây dựng)。一种变质岩,稍成片状结构但不能裂成薄片,常形成浅色与深色相间的不连续的条带状,由石英、长石、云母、角闪石等组成,质地坚硬。用做建筑材料。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 片

phiến:phiến đá
phiện:thuốc phiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 麻

ma:Ma ma lượng (trời mờ mờ sáng)
:nhưng mà...
:sáng tinh mơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 岩

nham:lam nham
nhem:lem nhem
nhàm:nhàm tai, nhàm chán
片麻岩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 片麻岩 Tìm thêm nội dung cho: 片麻岩