Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 封地 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēngdì] đất phong; thái ấp (trong xã hội nô lệ hoặc phong kiến vua chúa phong đất đai cho chư hầu, chư hầu lại cấp cho tầng lớp dưới)。奴隶社会或封建社会君主分封给诸侯、诸侯再向下面分封的土地。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 封
| phong | 封: | phong làm tướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |

Tìm hình ảnh cho: 封地 Tìm thêm nội dung cho: 封地
