Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 桑梓 trong tiếng Trung hiện đại:
[sāngzǐ] quê cha đất tổ (nơi đó có cây dâu, cây thị của ông cha ta trồng)。《诗经·小雅·小弁》:"维桑与梓,必恭敬止",是说家乡的桑树和梓树是父母种的,对它要表示敬意。后人用来比喻故乡。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 桑
| dâu | 桑: | cây dâu; cuộc bể dâu |
| tang | 桑: | tang thương |
| tảng | 桑: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 梓
| tở | 梓: | |
| tử | 梓: | tử (cây catalpa) |

Tìm hình ảnh cho: 桑梓 Tìm thêm nội dung cho: 桑梓
