Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 巴子 trong tiếng Trung hiện đại:
[bāzi] 1. chim (phương ngữ phía Nam TQ)。女阴(中国南方方言)。
2. chíp (phương ngữ phía Bắc TQ, con nít thường nói)。男阴(中国的北方方言,多用于儿童口语)。
2. chíp (phương ngữ phía Bắc TQ, con nít thường nói)。男阴(中国的北方方言,多用于儿童口语)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巴
| ba | 巴: | ba má; ba mươi |
| bơ | 巴: | bơ vơ; bờ phờ |
| bư | 巴: | |
| bưa | 巴: | |
| va | 巴: | va chạm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 巴子 Tìm thêm nội dung cho: 巴子
