Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 宽绰 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuān·chuo] 1. rộng rãi; thoáng。宽阔; 不狭窄。
宽绰的礼堂。
lề đường rộng rãi.
人口不多,虽然只两间房子,倒也宽宽绰绰的。
người không đông, tuy chỉ có hai gian phòng nhưng cũng rộng rãi.
2. thư thái; thanh thản; nhẹ nhàng (lòng dạ)。(心 胸)开阔。
听了他的话,心里显着宽绰多了。
nghe theo lời anh ấy, trong lòng thấy thanh thản hơn nhiều.
3. giàu có; dư dả。富余。
人民的生活越来越宽绰了。
cuộc sống của người dân ngày càng giàu có.
宽绰的礼堂。
lề đường rộng rãi.
人口不多,虽然只两间房子,倒也宽宽绰绰的。
người không đông, tuy chỉ có hai gian phòng nhưng cũng rộng rãi.
2. thư thái; thanh thản; nhẹ nhàng (lòng dạ)。(心 胸)开阔。
听了他的话,心里显着宽绰多了。
nghe theo lời anh ấy, trong lòng thấy thanh thản hơn nhiều.
3. giàu có; dư dả。富余。
人民的生活越来越宽绰了。
cuộc sống của người dân ngày càng giàu có.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宽
| khoan | 宽: | khoan khoái, khoan thai; khoan nhượng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绰
| trạo | 绰: | trạo (chộp lấy, ra tay làm việc) |

Tìm hình ảnh cho: 宽绰 Tìm thêm nội dung cho: 宽绰
