Từ: 吾侪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 吾侪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 吾侪 trong tiếng Trung hiện đại:

[wúchái] chúng ta; lứa chúng ta; thế hệ chúng ta。我们。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 吾

ngo:ngo ngoe
ngò: 
ngô:ngô bối (chúng tôi); ngô quốc (nước tôi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 侪

sài:sơ sài
吾侪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 吾侪 Tìm thêm nội dung cho: 吾侪