Chữ 阹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 阹, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 阹:

阹

Đây là các chữ cấu thành từ này: 阹

阹

Chiết tự chữ 阹

1. 阹 cấu thành từ 2 chữ: 阜, 去
  • 阜 phụ
  • 去 khu, khứ, khử
  • 2. 阹 cấu thành từ 2 chữ: 阝, 去
  • 阝 phụ, ấp
  • 去 khu, khứ, khử
  • []

    U+9639, tổng 7 nét, bộ Phụ 阝 [阜]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qu1;
    Việt bính: keoi1;

    阹

    Nghĩa Trung Việt của từ 阹


    Chữ gần giống với 阹:

    阸, 阹, 阻, 阼, 阽, 阿, 陀, 陁, 陂, 附, 际, 陆, 陇, 陈, 陉, 𨸬, 𨸾,

    Chữ gần giống 阹

    際, 陌, 陓, 陒, 陑, 限, 陏, 陎, 降, 陋,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 阹 Tự hình chữ 阹 Tự hình chữ 阹 Tự hình chữ 阹

    阹 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 阹 Tìm thêm nội dung cho: 阹