Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
căn cứu
Tìm biết tới cội rễ, tra cứu triệt để. ◇Hàn Ác 韓偓:
Đế đại nộ, lệnh căn cứu bổn xứ nhân lại tính danh
帝大怒, 令根究本處人吏姓名 (Khai hà kí 開河記).
Nghĩa của 根究 trong tiếng Trung hiện đại:
[gēnjiū] tìm tòi; truy nguyên; truy tận gốc; tìm hiểu triệt để; truy cứu tận gốc。彻底追究。
根究事故责任
truy tìm tận gốc trách nhiệm của sự cố.
根究事故责任
truy tìm tận gốc trách nhiệm của sự cố.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 根
| căn | 根: | căn nguyên; căn bệnh; thiện căn |
| cằn | 根: | cằn cỗi |
| cỗi | 根: | cây đã cỗi, cằn cỗi, già cỗi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 究
| cứu | 究: | nghiên cứu; tra cứu |

Tìm hình ảnh cho: 根究 Tìm thêm nội dung cho: 根究
