Từ: 根究 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 根究:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 根 • 究

căn cứu
Tìm biết tới cội rễ, tra cứu triệt để. ◇Hàn Ác 韓偓:
Đế đại nộ, lệnh căn cứu bổn xứ nhân lại tính danh
帝大怒, 令根究本處人吏姓名 (Khai hà kí 開河記).

Nghĩa của 根究 trong tiếng Trung hiện đại:

[gēnjiū] tìm tòi; truy nguyên; truy tận gốc; tìm hiểu triệt để; truy cứu tận gốc。彻底追究。
根究事故责任
truy tìm tận gốc trách nhiệm của sự cố.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 根

căn根:căn nguyên; căn bệnh; thiện căn
cằn根:cằn cỗi
cỗi根:cây đã cỗi, cằn cỗi, già cỗi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 究

cứu究:nghiên cứu; tra cứu
根究 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 根究 Tìm thêm nội dung cho: 根究