Từ: 先慈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 先慈:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 先 • 慈

tiên từ
Tiếng chỉ mẹ đã mất. ☆Tương tự:
tiên tỉ
先妣,
tiên mẫu
先母.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 先

ten先:tòn tem (treo lơ lửng)
teng先:teng (xu nhỏ)
tiên先:trước tiên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 慈

từ慈:từ thiện
先慈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 先慈 Tìm thêm nội dung cho: 先慈