Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 呱嗒 trong tiếng Trung hiện đại:
[guādā] 1. lạo xạo (từ tượng thanh)。象声词。
地是冻硬的,走起来呱嗒 呱嗒地响。
mặt đất đông cứng lại, bước đi kêu lạo xạo.
2. châm chọc; châm chích。讽刺;挖苦。
呱嗒人
châm chọc người khác
[guā·da]
方
1. sưng mặt; sưng sỉa (tỏ ý không bằng lòng)。因不高兴而板起(脸)。
呱嗒着脸,半天不说一句话。
sưng mặt lên, hồi lâu không nói câu nào.
2. oang oang; oang oác (mang nghĩa xấu)。说话(含贬义)。
乱呱嗒一阵。
nói oang oang một hồi.
地是冻硬的,走起来呱嗒 呱嗒地响。
mặt đất đông cứng lại, bước đi kêu lạo xạo.
2. châm chọc; châm chích。讽刺;挖苦。
呱嗒人
châm chọc người khác
[guā·da]
方
1. sưng mặt; sưng sỉa (tỏ ý không bằng lòng)。因不高兴而板起(脸)。
呱嗒着脸,半天不说一句话。
sưng mặt lên, hồi lâu không nói câu nào.
2. oang oang; oang oác (mang nghĩa xấu)。说话(含贬义)。
乱呱嗒一阵。
nói oang oang một hồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 呱
| oa | 呱: | khóc oa oa |
| oe | 呱: | oe oe |
| oà | 呱: | khóc oà |
| oẹ | 呱: | ậm oẹ |
| qua | 呱: | qua đáp (từ tượng thanh: vịt cạp cạp, guốc lộc cộc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嗒
| tháp | 嗒: | tháp (nản chí) |
| đáp | 嗒: | đáp (tượng thanh tiếng vó ngựa, súng liên thanh, tiếng máy nổ...) |

Tìm hình ảnh cho: 呱嗒 Tìm thêm nội dung cho: 呱嗒
