Từ: 香草醛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 香草醛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 香草醛 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiāngcǎoquán] tinh dầu thơm。香精的一种,存在于某些植物中,现在多由人工合成。用于化妆品和食品。也叫香兰素。简称香草。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 香

hương:hương án, hương khói, hương hoa, hương thơm
nhang:nhang đèn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 草

tháu:viết tháu (viết thảo)
thảo:thảo mộc, thảo nguyên
xáo:xáo trộn, xáo măng, xào xáo; xông xáo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 醛

thuyên:thuyên (hoá chất)
香草醛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 香草醛 Tìm thêm nội dung cho: 香草醛