Cao su chống va đập cửa

Từ: 躲风 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 躲风:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 躲风 trong tiếng Trung hiện đại:

[duǒfēng] tránh gió; chắn gió。避开风头。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 躲

đoá:đoá tàng (ẩn núp); đoá trái (trốn nợ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 风

phong:phong trần; đông phong (gió đông)
躲风 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 躲风 Tìm thêm nội dung cho: 躲风