Từ: 呼吁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 呼吁:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 呼 • 吁

Nghĩa của 呼吁 trong tiếng Trung hiện đại:

[hūyù] hô hào; kêu gọi; cầu cứu; khẩn khoản yêu cầu。向个人或社会申述,请求援助或主持公道。
奔走呼吁
chạy cầu cứu
呼吁各界人士捐款赈济灾区。
kêu gọi nhân dân khắp nơi giúp đỡ vùng thiên tai.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 呼

ho呼:ho he
hò呼:hát hò; hò hét, hò reo
hô呼:hô hấp; hô hào, hô hoán
hú呼:hú hí
hố呼:hô hố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 吁

dự吁:dự thỉnh (đơn xin); hô dự (kêu gọi)
hu吁:khóc hu hu
hù吁:hù doạ
vo吁:kêu vo ve
vu吁:kêu vi vu, thổi vi vu
vù吁:vù vù
呼吁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 呼吁 Tìm thêm nội dung cho: 呼吁