Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 老字号 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǎozì·hao] cửa hiệu lâu đời; cửa hiệu lâu năm。开设年代久的商店。
这是一家有近百年历史的老字号。
đây là cửa hiệu lâu đời, đã có gần trăm năm.
这是一家有近百年历史的老字号。
đây là cửa hiệu lâu đời, đã có gần trăm năm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 字
| chữ | 字: | chữ viết, chữ nghĩa |
| tợ | 字: | tợ (tựa như) |
| tự | 字: | văn tự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 号
| hiệu | 号: | hiệu thuốc; hiệu lệnh, ra hiệu |
| hào | 号: | hô hào |

Tìm hình ảnh cho: 老字号 Tìm thêm nội dung cho: 老字号
