Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 琉璃球 trong tiếng Trung hiện đại:
[liú·liqiú] 1. hòn bi; viên bi (đồ chơi của trẻ em)。儿童玩具、琉璃质的小球。
2. người thông minh lanh lợi。比喻人聪明伶俐。
3. người điêu hoa; xảo trá。比喻油滑、奸诈的人。
4. người keo kiệt; người bủn xỉn。比喻吝啬的人。
那人是个琉璃球,一毛不拔。
đó là người keo kiệt, một xu cũng không chịu xì ra.
2. người thông minh lanh lợi。比喻人聪明伶俐。
3. người điêu hoa; xảo trá。比喻油滑、奸诈的人。
4. người keo kiệt; người bủn xỉn。比喻吝啬的人。
那人是个琉璃球,一毛不拔。
đó là người keo kiệt, một xu cũng không chịu xì ra.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 琉
| lưu | 琉: | ngọc lưu ly |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 璃
| li | 璃: | ngọc lưu li |
| ly | 璃: | lưu ly |
| lê | 璃: | pha lê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 球
| cầu | 球: | hình cầu, bán cầu; bạch cầu, hồng cầu; cầu thủ; cầu lông |

Tìm hình ảnh cho: 琉璃球 Tìm thêm nội dung cho: 琉璃球
