Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 和服 trong tiếng Trung hiện đại:
[héfú] ki-mô-nô; áo ki-mô-nô; trang phục kiểu Nhật; trang phục truyền thống của Nhật Bản。日本式的服装。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 和
| hòa | 和: | bất hoà; chan hoà; hoà hợp |
| hoạ | 和: | hoạ theo, phụ hoạ |
| huề | 和: | huề vốn |
| hùa | 和: | hùa theo, vào hùa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 服
| phục | 服: | tin phục |

Tìm hình ảnh cho: 和服 Tìm thêm nội dung cho: 和服
