Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 咬群 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǎoqún] 1. cắn lộn (chỉ gia súc)。某个家畜常跟同类争斗。
2. cãi vả; cãi nhau (với những người xung quanh)。比喻某个人常跟周围的人闹纠纷。
2. cãi vả; cãi nhau (với những người xung quanh)。比喻某个人常跟周围的人闹纠纷。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 咬
| giảo | 咬: | cẩu giảo (chó sủa); giảo nha (nghiến răng) |
| rao | 咬: | rêu rao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 群
| bầy | 群: | |
| còn | 群: | còn trẻ, còn tiền; ném còn |
| cơn | 群: | |
| quần | 群: | hợp quần |
| quằn | 群: | quằn quại |

Tìm hình ảnh cho: 咬群 Tìm thêm nội dung cho: 咬群
