Từ: 哀乐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 哀乐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 哀乐 trong tiếng Trung hiện đại:

[āiyuè] nhạc buồn; nhạc tang; nhạc mặc niệm。悲哀的乐曲,专用于丧葬或追悼。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 哀

ai:khóc ai oán

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乐

lạc:lạc quan; hoa lạc
nhạc:âm nhạc, nhạc điệu
哀乐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 哀乐 Tìm thêm nội dung cho: 哀乐