Cao su chống va đập cửa

Từ: 授受 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 授受:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 授受 trong tiếng Trung hiện đại:

[shòushòu] trao nhận; cho và nhận; trao cho và tiếp nhận。交付和接受。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 授

thò:thò tay
thọ:thọ (ban cho, tặng)
thụ:thụ giáo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 受

thọ:thọ (tiếp nhận)
thụ:hấp thụ
授受 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 授受 Tìm thêm nội dung cho: 授受