Từ: 诤言 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 诤言:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 诤 • 言

Nghĩa của 诤言 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhèngyán] 书
lời khuyên bảo; lời khuyên răn; lời can gián。直爽地规劝人改正过错的话。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 诤

tránh诤:tránh (khuyên răn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 言

ngôn言:ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn
ngỏn言:ngỏn ngoẻn
ngồn言:ngồn ngộn
ngổn言:ngổn ngang
ngộn言:ngộn ngộn
ngủn言:cụt ngủn
诤言 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 诤言 Tìm thêm nội dung cho: 诤言