Từ: làm xong ngay có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ làm xong ngay:

Đây là các chữ cấu thành từ này: làmxongngay

Dịch làm xong ngay sang tiếng Trung hiện đại:

咄嗟立办 《原指主人一吩咐, 仆人立刻就办好, 现在指马上就办到。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: làm

làm𪵯:làm lụng
làm𬈋:làm lụng
làm:làm lụng

Nghĩa chữ nôm của chữ: xong

xong: 
xong:công việc xong rồi
xong:xong xuôi

Nghĩa chữ nôm của chữ: ngay

ngay𣦍:ngay thẳng
ngay𬆄:ngay thẳng
làm xong ngay tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: làm xong ngay Tìm thêm nội dung cho: làm xong ngay