Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 俗气 trong tiếng Trung hiện đại:
[sú·qi] thô bỉ; thô tục; tầm thường。粗俗;庸俗。
这块布颜色素争,花样也大方,一点不俗气。
mảnh vải này màu trang nhã, hoa văn cũng đẹp, không tầm thường chút nào.
这块布颜色素争,花样也大方,一点不俗气。
mảnh vải này màu trang nhã, hoa văn cũng đẹp, không tầm thường chút nào.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 俗
| thói | 俗: | thói quen, thói đời |
| tục | 俗: | tục ngữ; phong tục; thông tục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |

Tìm hình ảnh cho: 俗气 Tìm thêm nội dung cho: 俗气
