Cao su chống va đập cửa

Từ: 品蓝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 品蓝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 品蓝 trong tiếng Trung hiện đại:

[pǐnlán] lam nhạt; màu lam nhạt。略带红的蓝色。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 品

phẩm:phẩm chất

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蓝

lam:xanh lam
trôm:trôm (cây cho bóng mát, hoa có mùi khẳn)
品蓝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 品蓝 Tìm thêm nội dung cho: 品蓝