Từ: 哈腰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 哈腰:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 哈 • 腰

Nghĩa của 哈腰 trong tiếng Trung hiện đại:

[hāyāo] 1. khom; khom lưng; cúi; cúi đầu; cúi xuống。弯腰。
一哈腰把钢笔掉在地上了。
vừa khom lưng đã làm rớt cây bút.
2. nghiêng mình chào; nghiêng mình thi lễ; thi lễ; chào。稍微弯腰表示礼貌(不及鞠躬郑重)。
点头哈腰
gật đầu thi lễ; gật đầu chào

Nghĩa chữ nôm của chữ: 哈

cáp哈:một cáp (một vốc); quà cáp
cốp哈: 
hóp哈:hoi hóp; hóp má
họp哈:họp chợ; xum họp
hộp哈:hồi hộp
hớp哈:cá hớp bọt, hớp một ngụm trà
ngáp哈:ngáp dài
ngớp哈:ngơm ngớp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腰

eo腰:lưng eo
oeo腰:cây oeo
ro腰:lưng eo
yêu腰:yêu tử (quả thận); yêu bao (cái túi)
哈腰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 哈腰 Tìm thêm nội dung cho: 哈腰