Từ: 增援 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 增援:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 增 • 援

Nghĩa của 增援 trong tiếng Trung hiện đại:

[zēngyuán] tiếp viện; chi viện; tăng viện; giúp đỡ thêm。增加人力、物力来支援(多用于军事)。
火速增援。
cấp tốc tiếp viện; nhanh chóng chi viện
增援部队。
bộ đội tiếp viện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 增

tâng增:tâng bốc, tâng hẩng, nhảy tâng tâng
tăng增:tăng lên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 援

vin援:vin vào
viện援:cứu viện, viện trợ
vén援:vén lên
vẹn援:vẹn tròn
vẻn援:vẻn vẹn
vịn援:tay vịn, vịn vai
vờn援:mèo vờn chuột
增援 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 增援 Tìm thêm nội dung cho: 增援